𥹰lâu — có thời gian dài
U+25E70
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥹰 (lâu, “có thời gian dài”) là chữ hình thanh: 久 biểu nghĩa, chữ 娄 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lâu
- Nghĩa tiếng Việt
- có thời gian dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
閉𥹰𣷭楚滝吳縱横
Bấy lâu bể Sở sông Ngô tung hoành
— Truyện Kiều, câu 6 · Wiktionary