蝼châu — có đáy xuống; không nông cạn
U+877C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 蝼 (châu, “có đáy xuống; không nông cạn”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 娄 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- châu · lâu · sâu
- Nghĩa tiếng Việt
- có đáy xuống; không nông cạn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.