𢖕sau — trái với trước; ở một thời gian muộn hơn
U+22595
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢖕 (sau, “trái với trước; ở một thời gian muộn hơn”) là chữ hình thanh: 後 biểu nghĩa, chữ 娄 (âm Hán Việt “lâu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彳 XÍCH — bước ngắn · #60
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sau
- Nghĩa tiếng Việt
- trái với trước; ở một thời gian muộn hơn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.