髀vế — bắp đùi
U+9AC0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 髀 (vế, “bắp đùi”) là chữ hình thanh: bộ CỐT 骨 (xương) biểu nghĩa, chữ 卑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
卑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 骨 CỐT — xương · #188
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vế
- Nghĩa tiếng Việt
- bắp đùi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.