婢tì
U+5A62
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 婢 (tì, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 卑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
卑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卑亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tì
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.