牌bi — viên hình cầu bằng chất cứng, dùng trong máy móc, trong trục quay hoặc làm đồ chơi trẻ con
U+724C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 牌 (bi, “viên hình cầu bằng chất cứng, dùng trong máy móc, trong trục quay hoặc làm đồ chơi trẻ con”) là chữ hình thanh: bộ PHIẾN 片 (mảnh; tấm) biểu nghĩa, chữ 卑 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
卑 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 卑聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bi · bài · bìa
- Nghĩa tiếng Việt
- viên hình cầu bằng chất cứng, dùng trong máy móc, trong trục quay hoặc làm đồ chơi trẻ con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.