𩪽cụt — thiếu hẳn một phía đầu mút; bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu
U+29ABD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰骨斷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 骨 CỐT — xương · #188
- Số nét
- 27
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cụt
- Nghĩa tiếng Việt
- thiếu hẳn một phía đầu mút; bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.