𨪷gọt — cắt bỏ lớp mỏng bao bên ngoài; cắt bỏ từng ít một nhằm cho phần còn lại là vật có hình thù nhất định
U+28AB7
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𨪷 (gọt, “cắt bỏ lớp mỏng bao bên ngoài; cắt bỏ từng ít một nhằm cho phần còn lại là vật có hình thù nhất định”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 骨 (âm Hán Việt “cốt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gọt
- Nghĩa tiếng Việt
- cắt bỏ lớp mỏng bao bên ngoài; cắt bỏ từng ít một nhằm cho phần còn lại là vật có hình thù nhất định— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.