𪄥cút — như cun cút (nghĩa là “món tóc của trẻ em gái thời xưa; loài chim lông màu nâu xám”)
U+2A125
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪄥 (cút, “như cun cút (nghĩa là “món tóc của trẻ em gái thời xưa; loài chim lông màu nâu xám”)”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 骨 (âm Hán Việt “cốt”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cút
- Nghĩa tiếng Việt
- như cun cút (nghĩa là “món tóc của trẻ em gái thời xưa; loài chim lông màu nâu xám”)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.