𠬒cút — rời khỏi nơi nào đó vì bắt buộc, vì bị xua đuổi (hàm ý khinh)
U+20B12
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰去骨. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厶 KHƯ — riêng tư · #28
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cút
- Nghĩa tiếng Việt
- rời khỏi nơi nào đó vì bắt buộc, vì bị xua đuổi (hàm ý khinh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.