𬴑sống — cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng; phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật
U+2CD11
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𬴑 (sống, “cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng; phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật”) là chữ hình thanh: bộ CỐT 骨 (xương) biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 骨 CỐT — xương · #188
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sống
- Nghĩa tiếng Việt
- cạnh dày của vật, ở phía đối lập với lưỡi, răng; phần nổi gồ lên theo chiều dọc ở giữa một số vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.