哢lỏng — ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa; loãng
U+54E2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 哢 (lỏng, “ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa; loãng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
弄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lỏng · trộng
- Nghĩa tiếng Việt
- ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa; loãng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.