弄lộng — vùng biển gần bờ; hứng gió thổi mạnh
U+5F04
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 弄 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 王 và 廾.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 廾 CỦNG — chắp tay · #55
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lộng · luồng · lòng · lóng · lùng · lỏng · lồng · lụng · ròng · rỗng · sống · trống · trổng
- Nghĩa tiếng Việt
- vùng biển gần bờ; hứng gió thổi mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.