𢌌rộng — chiếm một diện tích lớn; có dung tích lớn
U+2230C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢌌 (rộng, “chiếm một diện tích lớn; có dung tích lớn”) là chữ hình thanh: 廣 biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 广 NGHIỄM — mái hiên · #53
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rộng
- Nghĩa tiếng Việt
- chiếm một diện tích lớn; có dung tích lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.