梇róng — rơi ra; Lìa ra
U+6887
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 梇 (róng, “rơi ra; Lìa ra”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
弄 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弄聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- róng · rụng
- Nghĩa tiếng Việt
- rơi ra; Lìa ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.