𢃈lọng — vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước
U+220C8
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𢃈 (lọng, “vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước”) là chữ hình thanh: bộ CÂN 巾 (khăn) biểu nghĩa, chữ 弄 (âm Nôm “luồng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 巾 CÂN — khăn · #50
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lọng
- Nghĩa tiếng Việt
- vật dùng để che, gần giống cái dù nhưng lớn hơn, thường dùng trong nghi lễ đón rước vua quan hoặc thánh thần thời trước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.