𩩬xác — phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình
U+29A6C
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𩩬 (xác, “phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình”) là chữ hình thanh: bộ CỐT 骨 (xương) biểu nghĩa, chữ 壳 (âm Hán Việt “xác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 骨 CỐT — xương · #188
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xác
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.