殼xác — phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình
U+6BBC
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 殼 (xác, “phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình”) là chữ hình thanh: bộ THÙ 殳 (binh khí cán dài) biểu nghĩa, chữ 壳 (âm Hán Việt “xác”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 殳 THÙ — binh khí cán dài · #79
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- xác
- Âm Nôm
- xác
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.