壳xào — phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình
U+58F3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱士冗. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- xác
- Âm Nôm
- xào · xác · xạc
- Nghĩa tiếng Việt
- phần thân thể của con người, đối lập với phần hồn; thân hình— Wiktionary tiếng Việt