冗nhũng
U+5197
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 冗 (nhũng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH (KHĂN) 冖 (trùm khăn) biểu nghĩa, chữ 儿 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
儿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 儿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冖 MỊCH (KHĂN) — trùm khăn · #14
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- nhũng
- Âm Nôm
- nhũng · nhõng · nhùng · nũng · đem
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa