歇U+6B47
hết · hét · hít · hớt · kiệt · yết
Bộ khiếm · 13 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khiếm · 13 nét
Bộ viết · 15 nét
Bộ thi · 15 nét
Bộ mãnh · 23 nét
Bộ lập · 14 nét
Bộ sước · 12 nét
Bộ mãnh · 23 nét