竭hết — không còn gì; xong hẳn
U+7AED
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 竭 (hết, “không còn gì; xong hẳn”) là chữ hình thanh: bộ LẬP 立 (đứng) biểu nghĩa, chữ 曷 (âm Nôm “hạt”) biểu âm.
曷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 立 LẬP — đứng · #117
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hết · kiệt
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn gì; xong hẳn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.