蝎rết — loài tiết túc có nọc độc, mỗi đốt có một đôi chân
U+874E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 蝎 (rết, “loài tiết túc có nọc độc, mỗi đốt có một đôi chân”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 曷 (âm Nôm “hạt”) biểu âm.
曷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rết · rít
- Nghĩa tiếng Việt
- loài tiết túc có nọc độc, mỗi đốt có một đôi chân— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.