歇hết
U+6B47
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 歇 (hết, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHIẾM 欠 (thiếu; há miệng) biểu nghĩa, chữ 曷 (âm Nôm “hạt”) biểu âm.
曷 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曷聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 欠 KHIẾM — thiếu; há miệng · #76
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- hiết · yết
- Âm Nôm
- hết · hét · hít · hớt · kiệt · yết
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
唉喂呐歇事緣/絲情𠞹䏾焒煩𤈜肝
hỡi ôi nói hết sự duyên tơ tình đứt bụng lửa phiền cháy gan
— Truyện Kiều · Wiktionary