𣍊hết — không còn gì; xong hẳn
U+2334A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰曷尽. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 曰 VIẾT — nói rằng · #73
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hết
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn gì; xong hẳn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.