咣U+54A3
quàng · khoang · oang · oàng · quằng · xoang
Bộ khẩu · 9 nét
Tra ngược theo âm
9 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 9 nét
Bộ sước · 9 nét
Bộ nữ · 12 nét
Bộ túc · 13 nét
Bộ nhân đi · 6 nét
Bộ thủ · 9 nét
Bộ nhật · 10 nét
Bộ mộc · 10 nét
Bộ mịch · 12 nét