挄quàng — vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác
U+6304
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 挄 (quàng, “vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 光 (âm Nôm “quang”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quàng · quăng
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.