恍hoảng — chẳng được việc gì cả, do quá vụng về, lơ đễnh
U+604D
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 恍 (hoảng, “chẳng được việc gì cả, do quá vụng về, lơ đễnh”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 光 (âm Nôm “quang”) biểu âm.
光 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 光聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoảng · đoảng
- Nghĩa tiếng Việt
- chẳng được việc gì cả, do quá vụng về, lơ đễnh— Wiktionary tiếng Việt