咣quàng — vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác
U+54A3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 咣 (quàng, “vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 光 (âm Nôm “quang”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quàng · khoang · oang · oàng · quằng · xoang
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.