晃quàng — vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác
U+6643
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 晃 (quàng, “vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 光 (âm Nôm “quang”) biểu âm.
光 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 光聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quàng · quáng
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.