桄khoang — khoảng ngăn trong thuyền ở gần đáy
U+6844
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 桄 (khoang, “khoảng ngăn trong thuyền ở gần đáy”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 光 (âm Nôm “quang”) biểu âm.
光 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 光聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khoang · quang · quàng
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng ngăn trong thuyền ở gần đáy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.