𨒺quanh — vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông
U+284BA
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𨒺 (quanh, “vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 光 (âm Nôm “quang”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quanh · quàng
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.