戈U+6208
qua · quá · quơ · quờ
Bộ qua · 4 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ qua · 4 nét
Bộ qua · 5 nét
Bộ sước · 8 nét
Bộ sước · 10 nét
Bộ sước · 13 nét
Bộ mộc · 8 nét
Bộ chu · 10 nét