越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ chu
舟
Bộ thứ 137 · 6 nét
Bộ
chu
Nghĩa: thuyền · 42 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+2
+3
+4
+5
+6
+8
+9
+10
+11
+12
+13
+14
+15
+16
42 chữ
𬜑
lắc
𦨑
chài
舥
bè
航
hàng
般
bàn
𦨜
qua
船
thuyền
𦨢
đáy
𦨭
bè
𦨴
Chưa rõ âm
𦨻
khoang
艋
mành
𦩚
mui
𦩛
gụ
𬜕
buồm
艔
Chưa rõ âm
𦩰
xuồng
𦩳
giã
𦩼
Chưa rõ âm
𦪂
đò
𦪃
sõng
𱼼
Chưa rõ âm
艚
tàu
𦪏
thong
𦪐
sõng
𫇞
Chưa rõ âm
𬜛
bè
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
艟
xuồng
𦪦
xưởng
𫇟
bơi
𱽂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
艤
Chưa rõ âm
𦪨
trẩy
艦
Chưa rõ âm
𦪵
ghe
𦪻
khoang
𦪼
ghe
𬜜
ghe
𫇡
Chưa rõ âm