𦪨trẩy — kéo quân đi; đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm
U+26AA8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
ba phần ngang
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿲舟𧾷吏. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trẩy
- Nghĩa tiếng Việt
- kéo quân đi; đến một nơi danh lam thắng cảnh ở xa nhân ngày hội hàng năm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.