𦩛gụ — con quay; từ cổ chỉ con gấu
U+26A5B
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𦩛 (gụ, “con quay; từ cổ chỉ con gấu”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 具 (âm Nôm “cũ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gụ
- Nghĩa tiếng Việt
- con quay; từ cổ chỉ con gấu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.