俱cu — dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông; đứa con trai còn bé
U+4FF1
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 俱 (cu, “dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông; đứa con trai còn bé”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 具 (âm Nôm “cũ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cu · câu · cụ · gù
- Nghĩa tiếng Việt
- dương vật: bộ phận sinh dục của đàn ông; đứa con trai còn bé— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.