㖵gù — tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái
U+35B5
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 㖵 (gù, “tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 具 (âm Nôm “cũ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gù
- Nghĩa tiếng Việt
- tiếng chim bồ câu và chim cu trống kêu lúc đến gần chim mái— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.