航hàng — aviation
U+822A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 航 (hàng, “aviation”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 亢 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
亢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 亢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hàng
- Nghĩa tiếng Việt
- aviation— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.