𦪦xưởng — cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp
U+26AA6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰舟掌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xưởng
- Nghĩa tiếng Việt
- cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.