艋mành
U+824B
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 艋 (mành, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 孟 (âm Hán Việt “mạnh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mành
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.