孟mạnh — (dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo
U+5B5F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 孟 (mạnh, “(dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo”) là chữ hình thanh: bộ TỬ 子 (con) biểu nghĩa, chữ 皿 (âm Hán Việt “mãnh”) biểu âm.
皿 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 皿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 子 TỬ — con · #39
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- mạnh
- Âm Nôm
- mạnh · mảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- (dùng trước một số danh từ chỉ bộ phận cơ thể) Có cử chỉ, hành động dứt khoát, không rụt rè, không e ngại; bạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.