𠱄miệng — bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói; người thường xuyên ăn trong một gia đình
U+20C44
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𠱄 (miệng, “bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói; người thường xuyên ăn trong một gia đình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 皿 (âm Hán Việt “mãnh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- miệng
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận ở mặt người dùng để ăn và để nói; người thường xuyên ăn trong một gia đình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.