𠰘miếng — lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng; đồ ăn, cái để ăn
U+20C18
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠰘 (miếng, “lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng; đồ ăn, cái để ăn”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 皿 (âm Hán Việt “mãnh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- miếng · miệng · mỉm
- Nghĩa tiếng Việt
- lượng thức ăn vừa đủ một lần cho vào miệng; đồ ăn, cái để ăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.