𤗖mảnh — vòng tròn bao quanh miệng hoặc phía ngoài một số vật
U+245D6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤗖 (mảnh, “vòng tròn bao quanh miệng hoặc phía ngoài một số vật”) là chữ hình thanh: bộ PHIẾN 片 (mảnh; tấm) biểu nghĩa, chữ 孟 (âm Hán Việt “mạnh”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mảnh · vành
- Nghĩa tiếng Việt
- vòng tròn bao quanh miệng hoặc phía ngoài một số vật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.