𦩚mui — mái che thuyền hay xe; biến âm của Mùi
U+26A5A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦩚 (mui, “mái che thuyền hay xe; biến âm của Mùi”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 枚 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mui
- Nghĩa tiếng Việt
- mái che thuyền hay xe; biến âm của Mùi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.