𠶣mai — có được dịp tốt, điều tốt
U+20DA3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠶣 (mai, “có được dịp tốt, điều tốt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 枚 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mai · may · mòi · môi · mơi · mồi · mời
- Nghĩa tiếng Việt
- có được dịp tốt, điều tốt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.