𧛉may — gió; điều tốt lành, xảy ra có lợi cho mình
U+276C9
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𧛉 (may, “gió; điều tốt lành, xảy ra có lợi cho mình”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (áo) biểu nghĩa, chữ 枚 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- may
- Nghĩa tiếng Việt
- gió; điều tốt lành, xảy ra có lợi cho mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.