𢆧may — có được dịp tốt, điều tốt
U+221A7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𢆧 (may, “có được dịp tốt, điều tốt”) là chữ hình thanh: 幸 biểu nghĩa, chữ 枚 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 干 CAN — can; phạm · #51
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- may
- Nghĩa tiếng Việt
- có được dịp tốt, điều tốt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.