𦁼may — dùng kim, máy khâu kết các mảnh vải thành quần áo, trang phục
U+2607C
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦁼 (may, “dùng kim, máy khâu kết các mảnh vải thành quần áo, trang phục”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 枚 (âm Hán Việt “mai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- may
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng kim, máy khâu kết các mảnh vải thành quần áo, trang phục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.